베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổng xuất khẩu" (1)
tổng xuất khẩu
영어
구total exports
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
One-third of total seaborne fuel exports.
관련 단어 "tổng xuất khẩu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tổng xuất khẩu" (2)
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
One-third of total seaborne fuel exports.
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
Total seaborne fuel exports.
